辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xứng đáng" (1件)

xứng đáng
日本語 形価値がある、ふさわしい
マイ単語
Nỗ lực của mình là hoàn toàn xứng đáng.
自分の努力は完全に報われる価値がある。

swap_horiz 類語検索結果 "xứng đáng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "xứng đáng" (4件)

Anh ấy được coi là người kế thừa xứng đáng.
彼はふさわしい後継者と見なされている。
Anh ấy đã nhận được phần thưởng xứng đáng cho nỗ lực của mình.
彼は自分の努力に対してふさわしい褒賞を受け取りました。
Nỗ lực của mình là hoàn toàn xứng đáng.
自分の努力は完全に報われる価値がある。
Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng.
全ての人は公平に扱われるべきです。